Lịch thi đấu bóng đá Hạng 3 Đan Mạch hôm nay
Thời gian | FT | Vòng | |||||
Thứ bảy, Ngày 16/11/2024 | |||||||
16/11 01:00 | Holbaek | ?-? | BK Avarta | 16 | |||
16/11 19:00 | Odder IGF | ?-? | Young Boys FD | 16 | |||
16/11 19:15 | IF Lyseng | ?-? | Brabrand | 16 | |||
16/11 20:00 | Holstebro BK | ?-? | FA 2000 | 16 | |||
16/11 20:00 | Sundby BK | ?-? | Naesby | 16 | |||
16/11 20:00 | Bronshoj | ?-? | VSK Arhus | 16 | |||
Thứ bảy, Ngày 08/03/2025 | |||||||
08/03 19:30 | VSK Arhus | ?-? | Holstebro BK | 17 | |||
08/03 19:45 | FA 2000 | ?-? | Holbaek | 17 | |||
08/03 20:00 | Naesby | ?-? | Odder IGF | 17 | |||
08/03 20:00 | Brabrand | ?-? | Young Boys FD | 17 | |||
08/03 20:00 | Sundby BK | ?-? | IF Lyseng | 17 | |||
Chủ nhật, Ngày 09/03/2025 | |||||||
09/03 19:00 | BK Avarta | ?-? | Bronshoj | 17 | |||
Thứ bảy, Ngày 15/03/2025 | |||||||
15/03 19:00 | Odder IGF | ?-? | BK Avarta | 18 | |||
15/03 19:00 | Holbaek | ?-? | Naesby | 18 | |||
15/03 19:15 | IF Lyseng | ?-? | VSK Arhus | 18 | |||
15/03 20:00 | Bronshoj | ?-? | Sundby BK | 18 | |||
15/03 20:00 | Young Boys FD | ?-? | FA 2000 | 18 | |||
Chủ nhật, Ngày 16/03/2025 | |||||||
16/03 19:00 | Holstebro BK | ?-? | Brabrand | 18 | |||
Thứ bảy, Ngày 22/03/2025 | |||||||
22/03 19:30 | VSK Arhus | ?-? | Odder IGF | 19 | |||
22/03 19:45 | FA 2000 | ?-? | IF Lyseng | 19 |
Lịch thi đấu bóng đá Hạng 3 Đan Mạch mới nhất hôm nay. Cập nhật lịch trực tiếp các trận đấu tại Hạng 3 Đan Mạch CHÍNH XÁC nhất. Xem kết quả, bảng xếp hạng, soi kèo bóng đá trực tuyến hoàn toàn tự động.
Lịch thi đấu bóng đá Hạng Nhì nữ Na Uy
Lịch thi đấu bóng đá CAN Cup
Lịch thi đấu bóng đá U19 Euro
Lịch thi đấu bóng đá VĐQG Colombia
Lịch thi đấu bóng đá VĐQG Australia
Lịch thi đấu bóng đá VĐQG Nhật Bản
Lịch thi đấu bóng đá EURO
Lịch thi đấu bóng đá Vòng loại World Cup Châu Á
Lịch thi đấu bóng đá V-League
Lịch thi đấu bóng đá Ligue 1
Lịch thi đấu bóng đá Serie A
Lịch thi đấu bóng đá Bundesliga
Lịch thi đấu bóng đá La Liga
Lịch thi đấu bóng đá Ngoại Hạng Anh
Lịch thi đấu bóng đá Cúp C2 Châu Âu
XH Tuyển QG +/- Điểm
1 Argentina 9 1861
2 Pháp 12 1853
3 Braxin -25 1812
4 Anh 13 1807
5 Bỉ 1 1793
6 Bồ Đào Nha 11 1739
7 Hà Lan -3 1739
8 Tây Ban Nha 15 1725
9 Ý -9 1717
10 Croatia -35 1711
94 Việt Nam -6 1236
XH Tuyển QG +/- Điểm
1 Sweden (W) 19 2069
2 Spain (W) 50 2052
3 USA (W) -39 2051
4 England (W) -11 2030
5 France (W) -23 2004
6 Germany (W) -74 1988
7 Netherland (W) 5 1985
8 Japan (W) 44 1961
9 Brazil (W) -46 1949
10 Canada (W) -51 1945
34 Vietnam (W) -26 1623