Trang Chủ

  Giải Giờ   Chủ Tỷ số Khách C/H-T Số liệu
PAR D1 83Red match
1 1 [C-1] Club Libertad
3 - 3
0 - 1
Phân tích So sánh Chi tiết Dữ liệu
0.58 1.20
+1/4 1 1/2
1.35 0.65
PAR D2 85Red match
1 [14] Guairena
5 - 6
0 - 0
Phân tích So sánh Chi tiết Dữ liệu
0.98 1.43
0 1 1/2
0.83 0.53
BRA D2 67Red match
1 - 4
0 - 0
Phân tích So sánh Chi tiết Dữ liệu
1.08 0.88
0 1 3/4
0.73 0.93
URU D1 HT
Albion FC [C-16] 1
2 - 2
2 - 0
Phân tích So sánh Chi tiết Dữ liệu
1.05 0.83
-1/4 3 1/4
0.75 0.98
Mex MFW HT
2 [A-9] Leon Nữ
2 - 6
0 - 2
Phân tích So sánh Chi tiết Dữ liệu
0.85 0.80
+3/4 3 3/4
0.95 1.00
ARFC HT
2 - 3
1 - 1
Phân tích So sánh Chi tiết Dữ liệu
0.73 1.00
0 3 1/4
1.08 0.80
COL D2 HT
Bogota FC [C-9] 1
2 - 1
0 - 0
Phân tích So sánh Chi tiết Dữ liệu
0.73 0.93
-1/4 1
1.08 0.88
ARFC HT
1 - 9
1 - 1
Phân tích So sánh Chi tiết Dữ liệu
1.08 0.93
0 3 1/2
0.73 0.88
CONCACAF NL 07:00
-
-
Phân tích So sánh Chi tiết Dữ liệu
0.88 0.80
-1/2 2 1/4
0.93 1.00
CONCACAF NL 07:00
Bermuda [167]
-
-
Phân tích So sánh Chi tiết Dữ liệu
0.98 0.85
+1/4 2 3/4
0.83 0.95
CONCACAF NL 07:00
Grenada [163]
-
-
Phân tích So sánh Chi tiết Dữ liệu
0.90 0.88
+1/4 3
0.90 0.93
COL U19 07:45
VS
-
-
Phân tích So sánh Chi tiết Dữ liệu
0.75 0.90
+1/4 2 3/4
1.05 0.90
CRC D2 08:00
VS
-
-
Phân tích So sánh Chi tiết Dữ liệu
0.88 0.90
-3/4 2 3/4
0.93 0.90
BRA LNA 08:00
VS
-
-
Phân tích So sánh Chi tiết Dữ liệu
1.00 1.03
-1/4 2 1/2
0.80 0.78
Mex MFW 08:05
VS
-
-
Phân tích So sánh Chi tiết Dữ liệu
0.95 0.98
+3 1/4 4 3/4
0.85 0.83
CONCACAF NL 09:00
-
-
Phân tích So sánh Chi tiết Dữ liệu
1.03 1.03
-1/2 2 1/2
0.78 0.78
MEX LT 09:05
VS
-
-
Phân tích So sánh Chi tiết Dữ liệu
0.85 0.95
+1/2 2 3/4
0.95 0.85
INT FRL 11:00
VS
-
-
Phân tích So sánh Chi tiết Dữ liệu
0.88 0.95
-1 3/4 3 1/4
0.93 0.85
AGSW 13:00
VS
-
-
Phân tích So sánh Chi tiết Dữ liệu
0.90 0.85
-1 1/4 2 1/2
0.90 0.95
INT FRL 14:00
VS
-
-
Phân tích So sánh Chi tiết Dữ liệu
0.85 1.00
-1 1/2 3 1/2
0.95 0.80
CHN CH 15:00
VS
-
-
Phân tích So sánh Chi tiết Dữ liệu
INT CF 16:00
VS
-
-
Phân tích So sánh Chi tiết Dữ liệu
0.95 1.00
-1 2 1/2
0.85 0.80
BDFC 16:00
VS
-
-
Phân tích So sánh Chi tiết Dữ liệu
BDFC 16:00
VS
-
-
Phân tích So sánh Chi tiết Dữ liệu
BDFC 16:00
VS
-
-
Phân tích So sánh Chi tiết Dữ liệu
FIFA ASEAN C 16:00
-
-
Phân tích So sánh Chi tiết Dữ liệu
0.83 0.98
-1 3/4 3
0.98 0.83
INT FRL 16:30
VS
-
-
Phân tích So sánh Chi tiết Dữ liệu
U20 EL 16:30
VS
-
-
Phân tích So sánh Chi tiết Dữ liệu
0.98 0.90
+1/4 2 3/4
0.83 0.90
JPN LC 17:00
VS
-
-
Phân tích So sánh Chi tiết Dữ liệu
1.00 0.83
+1/2 2 3/4
0.80 0.98
JPN LC 17:00
[JPN D3-6] FC Gifu
VS
Yokohama FC [JPN D2-6]
-
-
Phân tích So sánh Chi tiết Dữ liệu
1.00 0.90
+1/4 2 3/4
0.80 0.90
JPN LC 17:00
[JPN D3-2] Ehime FC
VS
FC Tokyo [JPN D1-5]
-
-
Phân tích So sánh Chi tiết Dữ liệu
0.93 0.85
+1 1/2 3
0.88 0.95
JPN LC 17:00
[JPN D2-13] Jubilo Iwata
VS
-
-
Phân tích So sánh Chi tiết Dữ liệu
1.05 0.95
-1/4 2 3/4
0.75 0.85
JPN LC 17:00
[JPN D2-9] Fujieda MYFC
VS
Cerezo Osaka [JPN D1-11]
-
-
Phân tích So sánh Chi tiết Dữ liệu
1.03 0.98
+3/4 2 3/4
0.78 0.83
JPN LC 17:00
VS
Mito Hollyhock [JPN D1-13]
-
-
Phân tích So sánh Chi tiết Dữ liệu
0.83 1.03
+1 1/2 3
0.98 0.78
JPN LC 17:00
VS
-
-
Phân tích So sánh Chi tiết Dữ liệu
0.85 0.90
+1 2 3/4
0.95 0.90
JPN LC 17:00
[JPN D2-17] Sagan Tosu
Tokyo Verdy [JPN D1-19]
-
-
Phân tích So sánh Chi tiết Dữ liệu
0.83 0.83
+1/4 2 1/4
0.98 0.98
JPN LC 17:00
VS
Shimizu S-Pulse [JPN D1-12]
-
-
Phân tích So sánh Chi tiết Dữ liệu
0.95 0.85
+1/2 2 3/4
0.85 0.95
JPN LC 17:00
[JPN D3-13] Gainare Tottori
VS
V-Varen Nagasaki [JPN D1-15]
-
-
Phân tích So sánh Chi tiết Dữ liệu
0.78 0.90
+1 1/4 2 3/4
1.03 0.90
JPN LC 17:00
VS
-
-
Phân tích So sánh Chi tiết Dữ liệu
0.85 0.88
+1 1/2 3
0.95 0.93
JPN LC 17:00
VS
-
-
Phân tích So sánh Chi tiết Dữ liệu
0.78 0.98
+1/4 2 3/4
1.03 0.83
JPN LC 17:00
VS
Nagoya Grampus [JPN D1-17]
-
-
Phân tích So sánh Chi tiết Dữ liệu
0.90 0.88
+1 1/2 3
0.90 0.93
JPN LC 17:00
VS
-
-
Phân tích So sánh Chi tiết Dữ liệu
0.98 0.98
+3/4 2 3/4
0.83 0.83
JPN LC 17:00
[JPN D3-3] Osaka FC
VS
Avispa Fukuoka [JPN D1-18]
-
-
Phân tích So sánh Chi tiết Dữ liệu
1.00 0.80
+1 2 3/4
0.80 1.00
JPN LC 17:00
[JPN D2-11] Tochigi City
VS
-
-
Phân tích So sánh Chi tiết Dữ liệu
0.80 0.90
+1 3/4 3 1/4
1.00 0.90
INT FRL 17:00
VS
-
-
Phân tích So sánh Chi tiết Dữ liệu
0.83 0.90
+1 1/2 3
0.98 0.90
INT FRL 17:00
VS
-
-
Phân tích So sánh Chi tiết Dữ liệu
0.78 0.85
-1 3
1.03 0.95
INT FRL 17:00
VS
-
-
Phân tích So sánh Chi tiết Dữ liệu
INT FRL 17:00
VS
-
-
Phân tích So sánh Chi tiết Dữ liệu
U20 EL 17:00
VS
-
-
Phân tích So sánh Chi tiết Dữ liệu
1.03 0.90
-1 1/2 3
0.78 0.90
AGSW 17:30
VS
-
-
Phân tích So sánh Chi tiết Dữ liệu
0.83 0.80
-1 1/2 2 3/4
0.98 1.00
INT FRL 17:30
VS
-
-
Phân tích So sánh Chi tiết Dữ liệu
INT FRL 17:30
VS
-
-
Phân tích So sánh Chi tiết Dữ liệu
INT FRL 17:30
VS
-
-
Phân tích So sánh Chi tiết Dữ liệu
CHA D1 18:00
VS
-
-
Phân tích So sánh Chi tiết Dữ liệu
0.88 0.98
-1/4 2 1/2
0.93 0.83
Por U23 18:00
VS
-
-
Phân tích So sánh Chi tiết Dữ liệu
0.83 0.95
-1/2 2 3/4
0.98 0.85
CHN CH 18:30
VS
-
-
Phân tích So sánh Chi tiết Dữ liệu
CHN CH 18:30
VS
-
-
Phân tích So sánh Chi tiết Dữ liệu
CAF NC 19:00
[108] Comoros
VS
Namibia [121]
-
-
Phân tích So sánh Chi tiết Dữ liệu
0.90 0.95
-1/2 2
0.90 0.85
UEFA U17 19:00
VS
-
-
Phân tích So sánh Chi tiết Dữ liệu
UEFA U17 19:00
VS
-
-
Phân tích So sánh Chi tiết Dữ liệu
SWE U21AS 19:00
VS
-
-
Phân tích So sánh Chi tiết Dữ liệu
SWE U21AS 19:00
VS
-
-
Phân tích So sánh Chi tiết Dữ liệu
SWE U21AS 19:00
VS
-
-
Phân tích So sánh Chi tiết Dữ liệu
ENG U21D2 19:00
VS
-
-
Phân tích So sánh Chi tiết Dữ liệu
0.90 0.83
-3/4 3 1/2
0.90 0.98
ENG U21D2 19:00
VS
-
-
Phân tích So sánh Chi tiết Dữ liệu
0.98 0.83
-1 1/4 4
0.83 0.98
ENG U21D2 19:00
VS
-
-
Phân tích So sánh Chi tiết Dữ liệu
0.80 0.90
+1/4 3 1/2
1.00 0.90
ENG U21D2 19:00
VS
-
-
Phân tích So sánh Chi tiết Dữ liệu
0.88 0.83
-3/4 3 1/2
0.93 0.98
ENG U21D2 19:00
VS
-
-
Phân tích So sánh Chi tiết Dữ liệu
0.95 0.85
+1/4 3 3/4
0.85 0.95
INT FRL 19:00
VS
-
-
Phân tích So sánh Chi tiết Dữ liệu
INT FRL 19:00
VS
-
-
Phân tích So sánh Chi tiết Dữ liệu
BHU TL 19:00
VS
-
-
Phân tích So sánh Chi tiết Dữ liệu
INT FRL 19:30
VS
-
-
Phân tích So sánh Chi tiết Dữ liệu
1.00 0.98
0 2 3/4
0.80 0.83
FIFA ASEAN C 19:30
-
-
Phân tích So sánh Chi tiết Dữ liệu
0.85 0.80
-1/4 2 1/4
0.95 1.00
CAF NC 20:00
-
-
Phân tích So sánh Chi tiết Dữ liệu
0.98 0.80
+1 3/4 2 1/2
0.83 1.00
CAF NC 20:00
[142] Burundi
-
-
Phân tích So sánh Chi tiết Dữ liệu
0.90 0.85
+1 1/2 2 1/2
0.90 0.95
CAF NC 20:00
-
-
Phân tích So sánh Chi tiết Dữ liệu
0.95 0.90
+1 1/4 2 1/2
0.85 0.90
CAF NC 20:00
Sudan [117]
-
-
Phân tích So sánh Chi tiết Dữ liệu
0.98 0.80
-1/2 1 3/4
0.83 1.00
CAF NC 20:00
[146] Lesotho
-
-
Phân tích So sánh Chi tiết Dữ liệu
0.98 0.83
+3 1/4 3 3/4
0.83 0.98
URU RL 20:00
VS
-
-
Phân tích So sánh Chi tiết Dữ liệu
0.95 0.85
+1/4 2 3/4
0.85 0.95
INT FRL 20:00
VS
-
-
Phân tích So sánh Chi tiết Dữ liệu
INT FRL 20:00
VS
-
-
Phân tích So sánh Chi tiết Dữ liệu
SVK Cup 20:30
VS
-
-
Phân tích So sánh Chi tiết Dữ liệu
0.83 0.93
+3/4 3
0.98 0.88
IRN D1 20:30
VS
-
-
Phân tích So sánh Chi tiết Dữ liệu
INT FRL 20:30
VS
-
-
Phân tích So sánh Chi tiết Dữ liệu
CAF NC 21:00
-
-
Phân tích So sánh Chi tiết Dữ liệu
1.03 0.90
-1/4 2
0.78 0.90
ENG-N PR 21:00
[21] Quorn
VS
Bury [6]
-
-
Phân tích So sánh Chi tiết Dữ liệu
ENG-N PR 21:00
VS
-
-
Phân tích So sánh Chi tiết Dữ liệu
ENG-N PR 21:00
VS
-
-
Phân tích So sánh Chi tiết Dữ liệu
UEFA U21Q 21:00
VS
-
-
Phân tích So sánh Chi tiết Dữ liệu
1.03 0.95
-1/2 2 1/4
0.78 0.85
ENG RYM 21:00
VS
-
-
Phân tích So sánh Chi tiết Dữ liệu
ENG RYM 21:00
VS
-
-
Phân tích So sánh Chi tiết Dữ liệu
ENG RYM 21:00
VS
-
-
Phân tích So sánh Chi tiết Dữ liệu
ENG RYM 21:00
VS
-
-
Phân tích So sánh Chi tiết Dữ liệu
URU RL 21:00
VS
-
-
Phân tích So sánh Chi tiết Dữ liệu
0.93 0.93
-1/4 2 3/4
0.88 0.88
INT FRL 21:00
VS
-
-
Phân tích So sánh Chi tiết Dữ liệu
INT FRL 21:00
VS
-
-
Phân tích So sánh Chi tiết Dữ liệu
INT FRL 21:00
-
-
Phân tích So sánh Chi tiết Dữ liệu
INT FRL 21:30
VS
-
-
Phân tích So sánh Chi tiết Dữ liệu
0.93 0.85
-1/2 2 3/4
0.88 0.95
UAE 21:35
VS
-
-
Phân tích So sánh Chi tiết Dữ liệu
0.83 0.90
-1 1/4 3
0.98 0.90
UAE 21:40
[UAE D1-12] Palm City FC
VS
Dubba Al-Husun [UAE D1-7]
-
-
Phân tích So sánh Chi tiết Dữ liệu
1.00 0.90
0 3
0.80 0.90
QATL CUP 22:00
VS
-
-
Phân tích So sánh Chi tiết Dữ liệu
0.83 0.80
+1/4 2 3/4
0.98 1.00
UEFA U21Q 22:00
VS
-
-
Phân tích So sánh Chi tiết Dữ liệu
1.00 0.95
+1/4 2 3/4
0.80 0.85
INT FRL 22:00
VS
-
-
Phân tích So sánh Chi tiết Dữ liệu
U20 EL 22:30
VS
-
-
Phân tích So sánh Chi tiết Dữ liệu
0.95 0.88
-1 3
0.85 0.93
INT CF 23:00
VS
Hertha Berlin [GER D2-1]
-
-
Phân tích So sánh Chi tiết Dữ liệu
CAF NC 23:00
-
-
Phân tích So sánh Chi tiết Dữ liệu
0.98 1.03
+1 2 1/4
0.83 0.78
CAF NC 23:00
[65] Ghana
Gambia [116]
-
-
Phân tích So sánh Chi tiết Dữ liệu
0.83 1.00
-1 2 1/2
0.98 0.80
CAF NC 23:00
Libi [110]
-
-
Phân tích So sánh Chi tiết Dữ liệu
0.95 0.98
-1/2 2
0.85 0.83
CAF NC 23:00
Togo [119]
-
-
Phân tích So sánh Chi tiết Dữ liệu
0.95 0.95
-1/2 2
0.85 0.85
CAF NC 23:00
Rwanda [128]
-
-
Phân tích So sánh Chi tiết Dữ liệu
0.80 1.03
-1 2 1/4
1.00 0.78
DEN WD1 23:00
VS
-
-
Phân tích So sánh Chi tiết Dữ liệu
0.90 0.95
0 2 3/4
0.90 0.85
UEFA U21Q 23:00
VS
-
-
Phân tích So sánh Chi tiết Dữ liệu
0.95 0.85
+3 1/2 4 1/2
0.85 0.95
UEFA U21Q 23:00
VS
-
-
Phân tích So sánh Chi tiết Dữ liệu
0.95 0.98
-1 3/4 3
0.85 0.83
SER D2 23:00
VS
-
-
Phân tích So sánh Chi tiết Dữ liệu
0.80 0.98
-1/4 2 1/4
1.00 0.83
UEFA NL 23:00
-
-
Phân tích So sánh Chi tiết Dữ liệu
1.03 0.90
-1 2 1/4
0.78 0.90
UEFA NL 23:00
[159] Moldova
-
-
Phân tích So sánh Chi tiết Dữ liệu
0.90 0.90
0 2
0.90 0.90
INT FRL 23:00
[35] Nga
VS
Iran [22]
-
-
Phân tích So sánh Chi tiết Dữ liệu
U20 EL 23:00
VS
-
-
Phân tích So sánh Chi tiết Dữ liệu
1.00 0.85
-1/4 2 1/2
0.80 0.95

Tỷ số trực tuyến 30-09-2026

CAF NC 00:00
[93] Benin
-
-
Phân tích So sánh Chi tiết Dữ liệu
0.75 1.00
0 2
1.05 0.80
SWEC-W 00:00
VS
IK Uppsala Nữ [SWE WD1-14]
-
-
Phân tích So sánh Chi tiết Dữ liệu
SWEC-W 00:00
[SWE WD2-8] Jitex DFF Nữ
VS
Vittsjo GIK Nữ [SWE WD1-6]
-
-
Phân tích So sánh Chi tiết Dữ liệu
0.83 0.90
+1 3/4 3 1/4
0.98 0.90
SWEC-W 00:00
[SWE WD2-4] Linkopings Nữ
VS
-
-
Phân tích So sánh Chi tiết Dữ liệu
0.98 0.85
+1/2 2 3/4
0.83 0.95
S Q C 00:00
VS
-
-
Phân tích So sánh Chi tiết Dữ liệu
0.88 0.93
+1 3/4 3
0.93 0.88
SWE U21AS 00:00
VS
-
-
Phân tích So sánh Chi tiết Dữ liệu
GER Reg 00:00
VS
-
-
Phân tích So sánh Chi tiết Dữ liệu
QATL CUP 00:15
VS
Al-Ahli Doha [QAT D1-8]
-
-
Phân tích So sánh Chi tiết Dữ liệu
0.93 0.90
+1/4 2 3/4
0.88 0.90
QATL CUP 00:15
VS
-
-
Phân tích So sánh Chi tiết Dữ liệu
0.90 0.80
+1/2 2 1/2
0.90 1.00
INT FRL 00:15
VS
-
-
Phân tích So sánh Chi tiết Dữ liệu
GC 00:30
[79] Oman
Kuwait [133]
-
-
Phân tích So sánh Chi tiết Dữ liệu
0.78 1.03
-3/4 2 1/2
1.03 0.78
GC 00:30
Iraq [63]
-
-
Phân tích So sánh Chi tiết Dữ liệu
1.03 0.98
-1/2 2
0.78 0.83
GER D5 00:30
VS
-
-
Phân tích So sánh Chi tiết Dữ liệu
GER D5 00:45
VS
-
-
Phân tích So sánh Chi tiết Dữ liệu
UEFA U21Q 01:00
VS
-
-
Phân tích So sánh Chi tiết Dữ liệu
1.00 0.78
-2 3
0.80 1.03
UEFA U21Q 01:00
VS
-
-
Phân tích So sánh Chi tiết Dữ liệu
0.95 0.90
-1 3/4 3 1/4
0.85 0.90
ENG Conf 01:00
VS
-
-
Phân tích So sánh Chi tiết Dữ liệu
1.00 0.90
-1 1/4 3
0.80 0.90
ACT M 01:00
VS
-
-
Phân tích So sánh Chi tiết Dữ liệu
ARG RESL 01:00
VS
-
-
Phân tích So sánh Chi tiết Dữ liệu
1.00 0.95
-1/2 2 1/2
0.80 0.85
ARG RESL 01:00
VS
-
-
Phân tích So sánh Chi tiết Dữ liệu
1.05 1.03
-1/4 2 1/4
0.75 0.78
ARG RESL 01:00
VS
-
-
Phân tích So sánh Chi tiết Dữ liệu
0.90 0.83
-1/2 2 1/2
0.90 0.98
ARG RESL 01:00
VS
-
-
Phân tích So sánh Chi tiết Dữ liệu
0.88 1.00
-1/2 2 1/4
0.93 0.80
ARG RESL 01:00
VS
-
-
Phân tích So sánh Chi tiết Dữ liệu
0.85 0.78
+1/4 2
0.95 1.03
BRA CPY 01:00
VS
-
-
Phân tích So sánh Chi tiết Dữ liệu
0.85 0.90
-3/4 2 3/4
0.95 0.90
ENG-S PR 01:30
VS
-
-
Phân tích So sánh Chi tiết Dữ liệu
0.83 0.90
-1/4 2 1/2
0.98 0.90
ENG-N PR 01:45
VS
-
-
Phân tích So sánh Chi tiết Dữ liệu
0.95 1.00
+1/4 2 3/4
0.85 0.80
ENG-N PR 01:45
VS
-
-
Phân tích So sánh Chi tiết Dữ liệu
1.05 0.83
-1/4 2 1/2
0.75 0.98
ENG-N PR 01:45
VS
-
-
Phân tích So sánh Chi tiết Dữ liệu
0.95 0.85
-1/4 2 1/2
0.85 0.95
ENG-N PR 01:45
VS
-
-
Phân tích So sánh Chi tiết Dữ liệu
0.75 0.98
+1/4 2 3/4
1.05 0.83
ENG-N PR 01:45
VS
-
-
Phân tích So sánh Chi tiết Dữ liệu
1.00 0.98
+1/4 2 3/4
0.80 0.83
Welsh PR 01:45
VS
-
-
Phân tích So sánh Chi tiết Dữ liệu
1.05 0.83
-1/4 2 1/2
0.75 0.98
SCO BC 01:45
VS
-
-
Phân tích So sánh Chi tiết Dữ liệu
0.83 0.98
0 3 1/2
0.98 0.83
ENG-S PR 01:45
VS
-
-
Phân tích So sánh Chi tiết Dữ liệu
1.00 0.98
-1/2 3
0.80 0.83
ENG-S PR 01:45
VS
-
-
Phân tích So sánh Chi tiết Dữ liệu
0.80 0.98
0 2 3/4
1.00 0.83
ENG-S PR 01:45
VS
-
-
Phân tích So sánh Chi tiết Dữ liệu
0.88 0.90
-1/4 3
0.93 0.90
ENG-S PR 01:45
VS
-
-
Phân tích So sánh Chi tiết Dữ liệu
0.93 1.00
-3/4 3
0.88 0.80
ENG-S PR 01:45
VS
-
-
Phân tích So sánh Chi tiết Dữ liệu
1.00 0.80
-1/4 2 3/4
0.80 1.00
ENG-S PR 01:45
VS
-
-
Phân tích So sánh Chi tiết Dữ liệu
1.05 0.83
-1/4 2 1/2
0.75 0.98
ENG-S PR 01:45
VS
-
-
Phân tích So sánh Chi tiết Dữ liệu
0.93 0.95
-3/4 3
0.88 0.85
ENG-S PR 01:45
VS
-
-
Phân tích So sánh Chi tiết Dữ liệu
0.98 0.85
-1 1/4 3
0.83 0.95
ENG Conf 01:45
VS
-
-
Phân tích So sánh Chi tiết Dữ liệu
0.85 0.90
0 3 1/4
0.95 0.90
ENG Conf 01:45
VS
-
-
Phân tích So sánh Chi tiết Dữ liệu
0.80 0.85
-1/4 2 3/4
1.00 0.95
ENG Conf 01:45
VS
-
-
Phân tích So sánh Chi tiết Dữ liệu
0.90 0.95
-1/4 2 3/4
0.90 0.85
ENG Conf 01:45
VS
-
-
Phân tích So sánh Chi tiết Dữ liệu
0.90 0.95
-3/4 3 1/4
0.90 0.85
ENG Conf 01:45
VS
-
-
Phân tích So sánh Chi tiết Dữ liệu
0.85 1.03
+3/4 3
0.95 0.78
ENG Conf 01:45
VS
-
-
Phân tích So sánh Chi tiết Dữ liệu
1.00 0.93
+1/2 2 3/4
0.80 0.88
ENG Conf 01:45
VS
-
-
Phân tích So sánh Chi tiết Dữ liệu
0.85 0.85
-1/4 2 3/4
0.95 0.95
ENG Conf 01:45
VS
-
-
Phân tích So sánh Chi tiết Dữ liệu
0.90 0.93
-1/2 3
0.90 0.88
ENG Conf 01:45
VS
-
-
Phân tích So sánh Chi tiết Dữ liệu
0.85 0.78
-1/4 3
0.95 1.03
ENG RYM 01:45
VS
-
-
Phân tích So sánh Chi tiết Dữ liệu
0.85 0.78
-1 1/2 3
0.95 1.03
ENG RYM 01:45
VS
-
-
Phân tích So sánh Chi tiết Dữ liệu
0.93 1.00
-1/4 3
0.88 0.80
ENG RYM 01:45
VS
-
-
Phân tích So sánh Chi tiết Dữ liệu
0.83 0.80
+1/2 3
0.98 1.00
ENG CN 01:45
VS
-
-
Phân tích So sánh Chi tiết Dữ liệu
1.00 0.95
+1/2 2 3/4
0.80 0.85
ENG CS 01:45
VS
-
-
Phân tích So sánh Chi tiết Dữ liệu
0.78 0.80
+1 1/4 3
1.03 1.00
UEFA NL 01:45
[48] Séc
Anh [4]
-
-
Phân tích So sánh Chi tiết Dữ liệu
0.90 0.83
+1 1/2 2 3/4
0.95 1.03
UEFA NL 01:45
-
-
Phân tích So sánh Chi tiết Dữ liệu
1.00 0.90
+1/2 2 1/4
0.80 0.90
UEFA NL 01:45
-
-
Phân tích So sánh Chi tiết Dữ liệu
0.83 0.91
+3 3 1/2
0.98 0.80
UEFA NL 01:45
VS
-
-
Phân tích So sánh Chi tiết Dữ liệu
0.80 0.80
-1 1/2 2 1/2
1.00 1.00
UEFA NL 01:45
VS
Estonia [127]
-
-
Phân tích So sánh Chi tiết Dữ liệu
0.85 1.03
-3/4 2 1/4
0.95 0.78
UEFA NL 01:45
VS
-
-
Phân tích So sánh Chi tiết Dữ liệu
0.98 0.85
+1/4 2 1/4
0.83 0.95
UEFA NL 01:45
-
-
Phân tích So sánh Chi tiết Dữ liệu
0.95 0.93
-2 3 1/4
0.90 0.93
UEFA NL 01:45
-
-
Phân tích So sánh Chi tiết Dữ liệu
0.80 0.98
-3/4 2 1/4
1.00 0.83
ENG-S CE 01:45
VS
-
-
Phân tích So sánh Chi tiết Dữ liệu
0.83 0.80
-1/4 2 3/4
0.98 1.00
ENG-S CE 01:45
VS
-
-
Phân tích So sánh Chi tiết Dữ liệu
0.83 0.85
0 2 3/4
0.98 0.95
ENG-S CE 01:45
VS
-
-
Phân tích So sánh Chi tiết Dữ liệu
0.90 0.93
0 2 3/4
0.90 0.88
ENG-S CE 01:45
VS
-
-
Phân tích So sánh Chi tiết Dữ liệu
0.88 0.98
-1 1/2 3
0.93 0.83
ENG-S CE 01:45
VS
-
-
Phân tích So sánh Chi tiết Dữ liệu
0.88 0.80
-1/2 2 3/4
0.93 1.00
ENG-S CE 01:45
VS
-
-
Phân tích So sánh Chi tiết Dữ liệu
0.90 0.83
0 2 1/2
0.90 0.98
ENG-S CE 01:45
VS
-
-
Phân tích So sánh Chi tiết Dữ liệu
1.00 0.90
-3/4 2 3/4
0.80 0.90
ENG-S CE 01:45
VS
-
-
Phân tích So sánh Chi tiết Dữ liệu
0.93 0.93
-1 1/2 3 1/4
0.88 0.88
ENG-S CE 01:45
VS
-
-
Phân tích So sánh Chi tiết Dữ liệu
0.88 0.93
-1/2 2 1/2
0.93 0.88
ENG-S CE 01:45
VS
-
-
Phân tích So sánh Chi tiết Dữ liệu
0.78 0.93
+1/2 2 3/4
1.03 0.88
ENG-S CE 01:45
VS
-
-
Phân tích So sánh Chi tiết Dữ liệu
0.98 0.85
-1 2 3/4
0.83 0.95
CAF NC 02:00
[134] Congo
-
-
Phân tích So sánh Chi tiết Dữ liệu
0.93 0.93
+3/4 2 1/4
0.88 0.88
CAF NC 02:00
[199] Somalia
-
-
Phân tích So sánh Chi tiết Dữ liệu
0.98 0.83
+3 3 3/4
0.83 0.98
CAF NC 02:00
[140] Liberia
Mali [53]
-
-
Phân tích So sánh Chi tiết Dữ liệu
0.98 0.95
+1 2 1/4
0.83 0.85
CAF NC 02:00
[84] Gabon
Niger [114]
-
-
Phân tích So sánh Chi tiết Dữ liệu
1.00 1.00
-1 2 1/4
0.80 0.80
Copa 02:00
VS
Club Guabira [BOL D1-7]
-
-
Phân tích So sánh Chi tiết Dữ liệu
0.88 0.85
-1/4 3 1/4
0.93 0.95
CONCACAF NL 02:00
VS
-
-
Phân tích So sánh Chi tiết Dữ liệu
Por U23 02:15
VS
-
-
Phân tích So sánh Chi tiết Dữ liệu
0.98 0.83
-3/4 2 3/4
0.83 0.98
CONCACAF NL 03:00
VS
Bahamas [207]
-
-
Phân tích So sánh Chi tiết Dữ liệu
COL D1 03:30
-
-
Phân tích So sánh Chi tiết Dữ liệu
0.95 0.83
+1/2 2 1/4
0.85 0.98
SLV D1 04:00
VS
-
-
Phân tích So sánh Chi tiết Dữ liệu
0.98 0.98
-1/4 2 1/4
0.83 0.83
CONCACAF NL 04:00
VS
-
-
Phân tích So sánh Chi tiết Dữ liệu
Copa 05:00
[BOL D1-4] Real Potosi
VS
-
-
Phân tích So sánh Chi tiết Dữ liệu
0.85 1.00
-1 1/2 4
0.95 0.80
BRA D2 05:30
-
-
Phân tích So sánh Chi tiết Dữ liệu
0.90 0.80
-1 3/4 2 3/4
0.90 1.00
URU D2 06:00
VS
-
-
Phân tích So sánh Chi tiết Dữ liệu
0.98 0.90
0 2
0.83 0.90
COL D2 06:00
VS
-
-
Phân tích So sánh Chi tiết Dữ liệu
0.95 0.85
-1/4 2 1/4
0.85 0.95
CONCACAF NL 06:00
VS
Aruba [189]
-
-
Phân tích So sánh Chi tiết Dữ liệu
Copa 07:00
[BOL D1-6] Aurora
VS
-
-
Phân tích So sánh Chi tiết Dữ liệu
0.88 0.85
-1/4 3 1/4
0.93 0.95
INT FRL 07:00
[16] Mỹ
Chile [49]
-
-
Phân tích So sánh Chi tiết Dữ liệu
1.03 0.95
-1 1/4 2 3/4
0.78 0.85
INT CF 07:30
[USL CH-13] San Antonio
VS
Darmstadt [GER D2-18]
-
-
Phân tích So sánh Chi tiết Dữ liệu
INT FRL 08:00
Peru [50]
-
-
Phân tích So sánh Chi tiết Dữ liệu
0.78 0.98
-1 2 1/2
1.03 0.83
COL D1 08:05
-
-
Phân tích So sánh Chi tiết Dữ liệu
0.98 0.90
-1/4 2 1/2
0.83 0.90
CONCACAF NL 09:00
[180] Belize
VS
-
-
Phân tích So sánh Chi tiết Dữ liệu
MSG PM Cup 11:00
VS
-
-
Phân tích So sánh Chi tiết Dữ liệu

Kết quả bóng đá mới nhất

CONCACAF NL 05:00 FT
6 - 6
0 - 0
Phân tích So sánh Chi tiết Dữ liệu
0.60 7.40
0 3 1/2
1.30 0.08
URU D2 05:00 FT
4 - 2
1 - 2
Phân tích So sánh Chi tiết Dữ liệu
1.43 7.75
0 4 1/2
0.53 0.08
Mex MFW 04:45 FT
2 [A-14] Atlante W
1 - 7
0 - 0
Phân tích So sánh Chi tiết Dữ liệu
4.50 7.75
0 1/2
0.15 0.08
HOR L 04:30 FT
8 - 5
3 - 0
Phân tích So sánh Chi tiết Dữ liệu
0.48 5.00
0 3 1/2
1.60 0.13
HOR L 04:00 FT
11 - 6
1 - 1
Phân tích So sánh Chi tiết Dữ liệu
1.15 4.75
0 3 1/2
0.68 0.14
HOR L 04:00 FT
4 - 2
1 - 1
Phân tích So sánh Chi tiết Dữ liệu
0.98 5.40
0 2 1/2
0.83 0.12
HOR L 04:00 FT
4 - 1
5 - 1
Phân tích So sánh Chi tiết Dữ liệu
2.80 4.50
-1/4 8 1/2
0.25 0.15
CONCACAF NL 04:00 FT
1 [164] Cuba
7 - 5
1 - 0
Phân tích So sánh Chi tiết Dữ liệu
0.23 3.40
0 2 1/2
3.00 0.20
COL D2 04:00 FT
Leones [C-14] 2
5 - 2
1 - 0
Phân tích So sánh Chi tiết Dữ liệu
0.45 6.40
0 1 1/2
1.68 0.10

Đây là trang mẫu. Nó khác với bài viết bởi vì nó thường cố định và hiển thị trong menu của bạn. Nhiều người bắt đầu với trang Giới thiệu nơi bạn chia sẻ thông tin cho những ai ghé thăm. Nó có thể bắt đầu như thế này:

Chào bạn! Tôi là một người bán hàng, và đây là website của tôi. Tôi sống ở Hà Nội, có một gia đình nhỏ, và tôi thấy cách sử dụng WordPress rất thú vị.

… hoặc cái gì đó như thế này:

Công ty chúng tôi được thành lập năm 2010, và cung cấp dịch vụ chất lượng cho rất nhiều sự kiện tại khắp Việt Nam. Với văn phòng đặt tại Hà Nội, TP. Hồ Chí Minh cùng hơn 40 nhân sự, chúng tôi là nơi nhiều đối tác tin tưởng giao cho tổ chức các sự kiện lớn.

Là một người dùng WordPress mới, bạn nên ghé thăm bảng tin để xóa trang này và tạo trang mới cho nội dung của chính bạn. Chúc bạn vui vẻ!